bụng nhụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nát nhẽo và dai: Dùng để miêu tả trạng thái của thực phẩm, đặc biệt là thịt, khi bị nấu quá lâu hoặc có chất lượng kém, trở nên mềm nhũn, không còn độ săn chắc nhưng lại dai, khó nhai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Miếng thịt bò bụng nhụng. (Miếng thịt bò nát nhẽo và dai.)
- Thịt heo luộc lâu quá thành ra bụng nhụng, ăn không ngon. (Thịt heo luộc lâu quá trở nên nát nhẽo và dai, ăn không ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi miêu tả chất lượng thực phẩm. Có thể dùng để phê bình một cách trực tiếp.
- Món này nấu hỏng rồi, toàn thịt bụng nhụng. (Món này nấu hỏng rồi, toàn là thịt nát nhẽo và dai.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhũn nhẽo (tt): Mềm đến mức gần như chảy ra, thường không bao hàm nghĩa "dai" như "bụng nhụng".
- Dai (tt): Khó cắn đứt, khó nhai; có thể dùng độc lập hoặc kết hợp để mô tả chi tiết hơn.
- Nát bét (tt): Bị vỡ vụn, tan ra thành nhiều mảnh nhỏ, thường không dùng cho thịt.
Từ đồng nghĩa
- Nát dai: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa độ nát và độ dai.
- Ứ ẹo (tt, thông tục): Có thể dùng để chỉ sự mềm yếu, không có sức sống, đôi khi được dùng ẩn dụ cho tính cách.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bụng nhụng". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
- tt. Nát nhẽo và dai: Miếng thịt bò bụng nhụng.